japanese deer

japanese deer

A Japanese deer stands calmly in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Hươu Nhật Bảnmột loài hươu nhỏ nguồn gốc từ Nhật Bản, với gạc hơi chẻ đôi. Loài này thường được tìm thấy trong các khu rừng công viên ở Nhật Bản, nổi bật với kích thước nhỏ hơn so với các loài hươu khác.

dụ sử dụng
  • (Hươu Nhật Bản được biết đến với tính cách hiền lành kích thước nhỏ.)
  • (Du khách thường cho hươu Nhật Bản ăn ở Công viên Nara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese deer population": quần thể hươu Nhật Bản.
    • The Japanese deer population has been increasing in recent years. (Quần thể hươu Nhật Bản đã gia tăng trong những năm gần đây.)
  • "Japanese deer habitat": môi trường sống của hươu Nhật Bản.
    • The Japanese deer habitat includes forests and grasslands. (Môi trường sống của hươu Nhật Bản bao gồm rừng đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sika deer: hươu saomột tên gọi khác của hươu Nhật Bản trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cùng một loài.
    • The sika deer is another name for the Japanese deer. (Hươu sao một tên gọi khác của hươu Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sika deer: hươu sao (tên gọi khoa học phổ biến của loài này).
Các cụm từ liên quan
  • Deer park: công viên hươunơi nhiều hươu Nhật Bản sinh sống.
    • Nara is famous for its deer park with Japanese deer. (Nara nổi tiếng với công viên hươu hươu Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese deer".

Từ gần giống